Bản dịch của từ 萸 trong tiếng Việt
萸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
萸 (Danh từ)
【yú】
01
Cây thủ dũ; cây thù du
见〖茱萸〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𦺮, 𦳅, 茰
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璵
㺞
䢓
㥥
㷒
㻀
褕
䃋
虞
鰅
䲣
䏸
䓩
䕕
藔
荼
菅
荏
藈
营
蔓
萳
蓜
茠
𠔝
谐
娺
鄇
㒼
㹼
谕
秺
淗
婰
梘
䘰
茱萸
山茱萸
吴茱萸
摘下茱萸
