Bản dịch của từ 萹蓄 trong tiếng Việt

萹蓄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

萹蓄 (Danh từ)

biǎn xù
01

Cỏ mần trầu; cỏ bàng

一种生长在湿地的植物,常用于水边或沼泽地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萹蓄

biǎn

Các từ liên quan

萹竹
萹薄
萹豆
蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
萹
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【PHIÊN】
Các biến thể:
𦽟
Hình thái radical:
⿱艹扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép