Bản dịch của từ 萺 trong tiếng Việt
萺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
萺 (Danh từ)
【mào】
01
Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, như cỏ mọc hoang dại trong truyền thuyết Việt.
古书上说的一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình ảnh cỏ phủ kín mặt đất, như thảm cỏ xanh mướt trải rộng.
草覆地的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
