Bản dịch của từ 萺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mào
01

Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, như cỏ mọc hoang dại trong truyền thuyết Việt.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình ảnh cỏ phủ kín mặt đất, như thảm cỏ xanh mướt trải rộng.

草覆地的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

萺
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
𦽹
Hình thái radical:
⿱,艹,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép