Bản dịch của từ 萼 trong tiếng Việt
萼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
萼 (Danh từ)
【è】
01
Đài hoa
花萼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 蘁, 蕚, 櫮
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遏
硆
阸
腭
蝁
呝
堊
㔩
搤
㓵
娾
搹
䕅
艾
䒽
蒊
蘯
薃
苚
蕬
薥
蘟
藅
蓜
𠌃
缔
凓
㼭
啿
𠋼
棷
軰
㣮
㹁
詠
㥕
花萼
糖萼
萼片
