Bản dịch của từ 落 trong tiếng Việt
落

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
落 (Động từ)
Rơi; rụng; rớt
物体因失去支持而下来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
下降
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hạ xuống; giảm; thả; buông
使下降
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sa sút; suy đồi; suy sụp; suy tàn
衰败;飘零
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rớt lại; tụt lại
遗留在后面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lưu lại; dừng lại
停留; 留下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuộc về
归属
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đạt được; được; nhận được
得到
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Viết
用笔写
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rơi vào; sa vào; lâm vào (thế bất lợi)
跌入;陷入
落 (Danh từ)
Chỗ dừng lại
停留的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nơi cư trú
聚居的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Lạc
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
落 (Động từ)
Giảm; xuống thấp
物体从高处掉下来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được; bị
得到
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lưu lại; dừng lại
停下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,洛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
