Bản dịch của từ 落下 trong tiếng Việt

落下

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

ㄌㄚˋlathanh huyền

落下 (Động từ)

là xià
01

Rơi; rơi xuống; rớt xuống

物体从高处掉到低处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngã; xuống

某物从高处移到低处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bỏ sót; bỏ qua; bị bỏ lại; bị bỏ quên

某人或某事未能跟上其他人或事情;或被遗留在后面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落下

xià

Các từ liên quan

落不是
落井下石
落井投石
落交
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
落
Bính âm:
【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
Hình thái radical:
⿱,艹,洛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép