Bản dịch của từ 落单 trong tiếng Việt
落单
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
落单 (Động từ)
【luò dān】
01
Bị bỏ lại
被排除在外
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuộc về riêng mình
独自一人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bị bỏ lại một mình
独自一人
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落单
luò
落
dān
单
Các từ liên quan
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,洛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂰
蝋
䃳
擸
瘌
腊
櫴
䝓
臈
鯻
㻝
䱫
駱
咯
雒
皪
鵅
鉻
洛
㮝
攊
䌱
濼
纙
络
樂
涝
𠄇
酪
憦
烙
絡
嘮
耮
唠
嫪
䒕
䒔
䔫
荊
苔
薬
葄
䔏
䔖
薝
葡
艽
粭
傏
䞡
联
揞
猳
傉
缂
量
𠅪
㢾
祿
落实
降落
失落
角落
落后
落地
低落
日落
冷落
堕落
落枕
落子
落价
落枕
落子
落价
