Bản dịch của từ 落叶果树 trong tiếng Việt

落叶果树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

ㄌㄚˋlathanh huyền

落叶果树 (Danh từ)

luò yè guǒ shù
01

Cây ăn quả rụng lá theo mùa (mùa thu rụng lá, mùa xuân ra chồi) — ví dụ: táo, lê, đào, nho, óc chó; chịu lạnh, phân bố rộng

秋末落叶、第二年春天又萌发的一类果树。如苹果、梨、桃、葡萄、核桃等。能耐冬季低温,适应性强,分布较广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落叶果树

luò

guǒ

shù

Các từ liên quan

落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
叶中
叶书
叶佐
叶候
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
落
Bính âm:
【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
Hình thái radical:
⿱,艹,洛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép