Bản dịch của từ 落地窗 trong tiếng Việt

落地窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

ㄌㄚˋlathanh huyền

落地窗 (Danh từ)

luò dì chuāng
01

Cửa sổ sát đất; cửa sổ sát sàn

下端直到地面或楼板的高而长的窗子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落地窗

luò

chuāng

Các từ liên quan

落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
窗友
窗口
窗台
窗子
落
Bính âm:
【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
Hình thái radical:
⿱,艹,洛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép