Bản dịch của từ 落夜 trong tiếng Việt

落夜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

ㄌㄚˋlathanh huyền

落夜 (Động từ)

luò yè
01

Vào ban đêm; nhập đêm (bắt đầu thành đêm, trời tối)

1.入夜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ở lại qua đêm; lưu trú qua đêm (ví dụ: 在外地落夜)

2.住宿,过夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落夜

luò

Các từ liên quan

落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
落
Bính âm:
【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
Hình thái radical:
⿱,艹,洛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép