Bản dịch của từ 落帐 trong tiếng Việt
落帐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
落帐 (Động từ)
【luò zhàng】
01
Ghi vào sổ sách, hạch toán vào tài khoản (cũng viết là “落账”)
1.亦作“落账”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ghi vào sổ sách/nhập vào tài khoản (ghi chép một khoản tiền vào sổ kế toán hoặc báo cáo)
2.记入帐内。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落帐
luò
落
zhàng
帐
Các từ liên quan
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,洛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂰
蝋
䃳
擸
瘌
腊
櫴
䝓
臈
鯻
㻝
䱫
駱
咯
雒
皪
鵅
鉻
洛
㮝
攊
䌱
濼
纙
络
樂
涝
𠄇
酪
憦
烙
絡
嘮
耮
唠
嫪
䒕
䒔
䔫
荊
苔
薬
葄
䔏
䔖
薝
葡
艽
粭
傏
䞡
联
揞
猳
傉
缂
量
𠅪
㢾
祿
落实
降落
失落
角落
落后
落地
低落
日落
冷落
堕落
落枕
落子
落价
落枕
落子
落价
