Bản dịch của từ 落款 trong tiếng Việt
落款
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
落款 (Động từ)
【luò kuǎn】
01
Lạc khoản; đề chữ; ký tên (chữ ở góc bức tranh, bức trướng, ghi năm tháng tên họ tác giả, do chính tác giả viết)
在书画、书信、礼品等上面题的作者或赠送对象的姓名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
落款 (Danh từ)
【luò kuǎn】
01
Lạc khoản
落款的文字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落款
luò
落
kuǎn
款
Các từ liên quan
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
款东
款书
款交
款仪
款伏
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,洛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂰
蝋
䃳
擸
瘌
腊
櫴
䝓
臈
鯻
㻝
䱫
駱
咯
雒
皪
鵅
鉻
洛
㮝
攊
䌱
濼
纙
络
樂
涝
𠄇
酪
憦
烙
絡
嘮
耮
唠
嫪
䒕
䒔
䔫
荊
苔
薬
葄
䔏
䔖
薝
葡
艽
粭
傏
䞡
联
揞
猳
傉
缂
量
𠅪
㢾
祿
落实
降落
失落
角落
落后
落地
低落
日落
冷落
堕落
落枕
落子
落价
落枕
落子
落价
