Bản dịch của từ 落胎 trong tiếng Việt
落胎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
落胎 (Danh từ)
【luò tāi】
01
Hư thai, sẩy thai.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạc thai (thuật ngữ chung chỉ việc phá thai nhân tạo)
人工流产的通称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落胎
luò
落
tāi
胎
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,洛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂰
蝋
䃳
擸
瘌
腊
櫴
䝓
臈
鯻
㻝
䱫
駱
咯
雒
皪
鵅
鉻
洛
㮝
攊
䌱
濼
纙
络
樂
涝
𠄇
酪
憦
烙
絡
嘮
耮
唠
嫪
䒕
䒔
䔫
荊
苔
薬
葄
䔏
䔖
薝
葡
艽
粭
傏
䞡
联
揞
猳
傉
缂
量
𠅪
㢾
祿
落实
降落
失落
角落
落后
落地
低落
日落
冷落
堕落
落枕
落子
落价
落枕
落子
落价
