Bản dịch của từ 落草为寇 trong tiếng Việt

落草为寇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

ㄌㄚˋlathanh huyền

落草为寇 (Tính từ)

luò cǎo wéi kòu
01

Lên rừng làm giặc; trốn vào rừng làm cướp

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落草为寇

luò

cǎo

wéi

kòu

Các từ liên quan

落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
草上霜
草上飞
草丛
草人
为下
为丛驱雀
为主
为久
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
落
Bính âm:
【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
Hình thái radical:
⿱,艹,洛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép