Bản dịch của từ 落雁 trong tiếng Việt

落雁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

ㄌㄚˋlathanh huyền

落雁 (Thành ngữ)

luò yàn
01

落雁沉鱼”,形容女子容貌极美使飞雁坠落借指美貌惊艳);常用于文学或夸赞可联想汉越音(lạc)+(yến)。

同“落雁沉鱼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落雁

luò

yàn

Các từ liên quan

落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
落
Bính âm:
【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
Hình thái radical:
⿱,艹,洛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép