Bản dịch của từ 葁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

(Danh từ)

jiāng
01

Gương; như 'gương mẫu'; cành cây; nhánh cây

树的分支部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

葁
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【KHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱艹姜
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一一丨一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép