Bản dịch của từ 葈耳 trong tiếng Việt
葈耳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
葈耳 (Danh từ)
【xí ěr】
01
Cây cang nhỡ (cây của họ Cúc), một loại cỏ hàng năm có quả có gai dính; quả gọi là cang nhỡ tử (苍耳子) — gai dễ bám vào người, vật, cũng dùng làm thuốc.
即苍耳。菊科。一年生草本。果实称苍耳子,倒卵形,有刺,易附于人畜体上到处传播,可入药。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葈耳
xǐ
葈
ěr
耳
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
