Bản dịch của từ 葈耳 trong tiếng Việt

葈耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

葈耳 (Danh từ)

xí ěr
01

Cây cang nhỡ (cây của họ Cúc), một loại cỏ hàng năm có quả có gai dính; quả gọi là cang nhỡ tử (苍耳子) — gai dễ bám vào người, vật, cũng dùng làm thuốc.

即苍耳。菊科。一年生草本。果实称苍耳子,倒卵形,有刺,易附于人畜体上到处传播,可入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葈耳

ěr

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
葈
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Hình thái radical:
⿱艹枲
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép