Bản dịch của từ 葊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

(Danh từ)

ān
01

Căn nhà nhỏ bằng cỏ, như túp lều đơn sơ (giúp nhớ: 'an' như 'an cư', nơi trú ẩn nhỏ bé)

同“庵”,小草屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

葊
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,弇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶一丨乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép