Bản dịch của từ 葌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

Loài lan cỏ, thường mọc ở vùng đầm lầy như núi Động Đình, gợi nhớ đến những đồng cỏ xanh mướt đầy hoa lan.

兰草:“(洞庭之山)其草多~、蘪芜、芍药、芎窮。”

Ví dụ
02

Loại cỏ lau, thân mềm, thường dùng làm vật liệu hoặc phủ mái nhà.

菅茅。

Ví dụ
葌
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,姦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丿一乚丿一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép