Bản dịch của từ 葎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

(Danh từ)

01

Một loại cỏ, thân nhiều gai, có thể làm thuốc

一种蔓生草,茎上布满短刺,可入药

Ví dụ
02

Cây sàn sạt; cỏ dại; cây cỏ

草本植物,通常生长在野外,常被视为杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

葎
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰU】
Hình thái radical:
⿱艹律
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép