Bản dịch của từ 葎草 trong tiếng Việt
葎草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
葎草 (Danh từ)
【lǜ cǎo】
01
Tên một loài cây dây leo nhiều năm, gọi thông dụng là “拉拉藤” (lá la thằng/ráp), thân và cuống lá có nhiều gai ngắn hướng xuống; lá đối, chia hình bàn tay; quả hình cầu, dùng làm thuốc kiện vị.
植物名。俗称“拉拉藤”。多年生缠绕草本。叶对生,掌状分裂,边缘有锯齿。茎和叶柄布满倒生的短刺。秋季开花,雌雄异株。聚花果近球形。果实可作健胃药。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葎草
lǜ
葎
cǎo
草
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
