Bản dịch của từ 著 trong tiếng Việt

Tính từDanh từĐộng từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

Zhe

ㄓㄜ˙zhethanh nhẹ

(Tính từ)

zhù
01

Rõ rệt; rõ ràng; nổi bật

显著

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhù
01

Tác phẩm; trước tác

著作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

zhù
01

Chứng minh; tỏ ra

显出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Soạn; viết

写作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

著
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỨ】
Các biến thể:
着, 箸, 𣋐, 𣥧, 著
Hình thái radical:
⿱,艹,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép