Bản dịch của từ 著作权 trong tiếng Việt

著作权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

Zhe

ㄓㄜ˙zhethanh nhẹ

著作权 (Danh từ)

zhù zuò quán
01

Quyền tác giả

著作者按照法律规定对自己的著作所享有的权利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 著作权

zhù

zuò

quán

Các từ liên quan

著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
作一
作下
作不准
作业
作业本
权与
权且
权义
权书
著
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRƯỚC】
Các biến thể:
着, 箸, 𣋐, 𣥧, 著
Hình thái radical:
⿱,艹,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép