Bản dịch của từ 著名特产 trong tiếng Việt

著名特产

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

Zhe

ㄓㄜ˙zhethanh nhẹ

著名特产 (Cụm từ)

zhù míng tè chǎn
01

Đặc sản nổi tiếng

名优特产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 著名特产

zhù

míng

chǎn

著
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRƯỚC】
Các biến thể:
着, 箸, 𣋐, 𣥧, 著
Hình thái radical:
⿱,艹,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép