Bản dịch của từ 葘 trong tiếng Việt
葘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
葘 (Tính từ)
【zī】
01
Giống chữ “菑”, nghĩa là không cày ruộng (tưởng tượng như cỏ mọc hoang, không canh tác). Trong sách cổ nói rằng “葘” là chữ gốc của “菑”.
同“菑”。《説文•艸部》:“葘,不耕田也。从艸,甾。《易》曰:‘不葘,畬。’”《字彙•艸部》:“葘,菑本字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
