Bản dịch của từ 葚 trong tiếng Việt
葚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
葚 (Danh từ)
【rèn】
01
Quả dâu; trái dâu
桑树的果穗,成熟时黑紫色或白色,味甜,可以吃见〖桑葚〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
葚 (Danh từ)
【rèn】
01
Quả dâu
桑葚儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄕㄣˋ, ㄖㄣˋ】【THẬM, THẦM.THẬM.THẤM.NHẪM】
- Các biến thể:
- 椹, 𣞵
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,甚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘮
谌
甚
䄕
㥲
脤
涁
侺
㛙
滲
蜄
瘆
蓧
莳
蕸
芏
菻
蘜
苳
蕙
莭
䓽
芾
荽
靔
㾖
喥
琱
徫
腊
揬
筗
黽
𠔡
椃
裥
桑葚
桑葚儿
