Bản dịch của từ 葛天氏 trong tiếng Việt

葛天氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄍㄜˇgethanh hỏi

葛天氏 (Danh từ)

gě tiān shì
01

Tên một vị vua huyền thoại trong truyền thuyết cổ xưa.

传说中的远古帝名。一说为远古时期的部落名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葛天氏

tiān

shì

Các từ liên quan

葛仙米
葛子
葛屦
葛屦履霜
天一
天一阁
天丁
天上人间
氏号
氏姓
氏族
氏胄
葛
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𨞛, 匂
Hình thái radical:
⿱,艹,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép