Bản dịch của từ 葛屦 trong tiếng Việt
葛屦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
葛屦 (Danh từ)
【gé jù】
01
Tên một bài thơ trong《Thơ Đường》về cảnh ngộ của một người hầu nữ làm việc vất vả mà không đủ ăn, chỉ trích sự kiêu ngạo của phụ nữ quý tộc.
《诗·魏风》篇名。写一个女奴为其女主人辛苦劳动不得温饱的情景,讽刺了贵族妇女的傲慢和做作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葛屦
gé
葛
jù
屦
Các từ liên quan
葛仙米
葛天氏
葛子
葛屦履霜
屦企
屦及剑及
屦杖
屦校
屦缕
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𨞛, 匂
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩐
㵧
䐙
鮥
嗝
騔
裓
㗆
愅
輵
諽
閣
舸
个
盖
哿
笴
蓋
𠇂
個
嗰
鲄
嘅
各
䓬
蒣
䓙
薠
芼
藻
蓞
蒟
蓈
葳
芄
䕋
椆
甀
䝯
𠔣
䛑
脼
牌
䙼
𠅬
跖
葓
揇
瓜葛
纠葛
葛藤
葛根
葛优
杯葛
葛粉
葛洪
长葛
葛布
诸葛
诸葛亮
