Bản dịch của từ 葛茀 trong tiếng Việt

葛茀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄍㄜˇgethanh hỏi

葛茀 (Danh từ)

gě bó
01

Dây thừng bằng cỏ được dùng để kéo quan tài trong tang lễ.

古代丧葬时引棺用的葛绳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葛茀

Các từ liên quan

葛仙米
葛天氏
葛子
葛屦
茀星
葛
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𨞛, 匂
Hình thái radical:
⿱,艹,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép