Bản dịch của từ 葛覃 trong tiếng Việt

葛覃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄍㄜˇgethanh hỏi

葛覃 (Danh từ)

gé tán
01

Câu thơ miêu tả phẩm hạnh của phụ nữ, thể hiện sự tiết kiệm, tôn trọng và công việc của phái nữ.

《诗.周南.葛覃序》:“《葛覃》,后妃之本也。后妃在父母家,则志在于女功之事,躬俭节用,服澣濯之衣,尊敬师傅,则可以归安父母,化天下以妇道也。”后因以“葛覃”为女子待字闺中之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葛覃

tán

Các từ liên quan

葛仙米
葛天氏
葛子
葛屦
覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
葛
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𨞛, 匂
Hình thái radical:
⿱,艹,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép