Bản dịch của từ 葛越 trong tiếng Việt
葛越
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
葛越 (Danh từ)
【gě yuè】
01
Vải dệt từ sợi cây cát (葛) — loại vải thô, miền nam xưa gọi là «葛越»
用葛的纤维织成的布,我国南方称为「葛越」。。三国志.卷十四.魏书.刘晔传:「勋信之,又得策珠宝、葛越,喜悦。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葛越
gé
葛
yuè
越
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𨞛, 匂
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩐
㵧
䐙
鮥
嗝
騔
裓
㗆
愅
輵
諽
閣
舸
个
盖
哿
笴
蓋
𠇂
個
嗰
鲄
嘅
各
䓬
蒣
䓙
薠
芼
藻
蓞
蒟
蓈
葳
芄
䕋
椆
甀
䝯
𠔣
䛑
脼
牌
䙼
𠅬
跖
葓
揇
瓜葛
纠葛
葛藤
葛根
葛优
杯葛
葛粉
葛洪
长葛
葛布
诸葛
诸葛亮
