Bản dịch của từ 葛面 trong tiếng Việt
葛面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
葛面 (Danh từ)
【gé miàn】
01
Bột sắn, loại bột từ củ sắn dùng để nấu ăn.
葛粉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葛面
gé
葛
miàn
面
Các từ liên quan
葛仙米
葛天氏
葛子
葛屦
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𨞛, 匂
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩐
㵧
䐙
鮥
嗝
騔
裓
㗆
愅
輵
諽
閣
舸
个
盖
哿
笴
蓋
𠇂
個
嗰
鲄
嘅
各
䓬
蒣
䓙
薠
芼
藻
蓞
蒟
蓈
葳
芄
䕋
椆
甀
䝯
𠔣
䛑
脼
牌
䙼
𠅬
跖
葓
揇
瓜葛
纠葛
葛藤
葛根
葛优
杯葛
葛粉
葛洪
长葛
葛布
诸葛
诸葛亮
