Bản dịch của từ 葡萄宫 trong tiếng Việt

葡萄宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

葡萄宫 (Danh từ)

pú táo gōng
01

Cung Thông Đỏ, nơi trồng nho

1.亦作“蒲萄宫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cung điện của triều đại Hán, nơi ở của Đế Hán Ai và các sứ giả.

2.汉宫名。汉哀帝时单于来朝,住在此宫内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhà ở của người Hồi ở Bắc Kinh.

3.借指胡人在京师的住处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葡萄宫

táo

gōng

Các từ liên quan

葡桃
葡糖
葡萄
葡萄干
葡萄架
宫主
葡
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,匍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép