Bản dịch của từ 葡萄栽培 trong tiếng Việt

葡萄栽培

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

葡萄栽培 (Động từ)

pú tao zāi péi
01

Trồng Nho

葡萄栽培(英文:Viticulture,源自于拉丁文vine) 是一门专门研究葡萄和生产葡萄的学科,除了包含一连串在葡萄园中进行的工作之外,将葡萄拿来酿造酒的过程也属于葡萄栽培,为园艺学的一个分支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葡萄栽培

táo

zāi

péi

葡
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,匍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép