Bản dịch của từ 葡萄汁 trong tiếng Việt

葡萄汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

葡萄汁 (Danh từ)

pú táo zhī
01

Nước nho

葡萄汁顾名思义是由葡萄果肉榨出的果汁。葡萄含有0.5%的植物纤维以及氯化钾、铁和磷等,制成的葡萄汁还含有大量易于消化和吸收的糖分,碳水化合物含量高达16%,其中大部分是葡萄糖。葡萄汁经常用来发酵后制取葡萄酒,白兰地或者威士忌。在酿酒工业中,葡萄汁是一种必需的产品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葡萄汁

táo

zhī

葡
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,匍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép