Bản dịch của từ 葡萄胎 trong tiếng Việt
葡萄胎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
葡萄胎 (Danh từ)
【pú táo tāi】
01
Chửa trứng; thai trứng
肿瘤的一种,妇女受孕后胚胎发育异常,在子宫内形成许多成串的葡萄状小囊,囊内含有液体
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葡萄胎
pú
葡
táo
萄
tāi
胎
Các từ liên quan
葡桃
葡糖
葡萄
葡萄宫
葡萄干
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
- Các biến thể:
- 備
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,匍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纀
穙
㯷
䪬
䑑
瞨
酺
䈻
莆
仆
贌
䈬
蓥
䕓
藴
藫
蓽
苳
苒
蕠
芜
藗
蘒
䔟
䣕
斑
嵔
鈋
徥
湢
傝
粨
絭
晪
脻
䐂
葡萄
葡萄
葡挞
葡糖
葡萄酒
葡萄牙
葡萄柚
葡萄弹
葡萄糖
葡萄干
