Bản dịch của từ 董作 trong tiếng Việt

董作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇdongthanh hỏi

董作 (Danh từ)

dǒng zuò
01

Người giám sát công trình.

监督工程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 董作

dǒng

zuò

Các từ liên quan

董一
董事
董事会
董仲舒
作一
作下
作不准
作业
作业本
董
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
𦱦, 蕫, 菫
Hình thái radical:
⿱,艹,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép