Bản dịch của từ 董必武 trong tiếng Việt

董必武

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇdongthanh hỏi

董必武 (Danh từ)

dǒng bì wǔ
01

Dong Biwu

人名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 董必武

dǒng

董
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
𦱦, 蕫, 菫
Hình thái radical:
⿱,艹,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép