Bản dịch của từ 董率 trong tiếng Việt

董率

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇdongthanh hỏi

董率 (Động từ)

dǒng lǜ
01

Người lãnh đạo, người chỉ huy.

1.亦作“董帅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lãnh đạo; chỉ huy.

2.统率;领导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 董率

dǒng

Các từ liên quan

董一
董事
董事会
董仲舒
董作
率下
率举
率义
率事
率亮
董
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
𦱦, 蕫, 菫
Hình thái radical:
⿱,艹,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép