Bản dịch của từ 董督 trong tiếng Việt

董督

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇdongthanh hỏi

董督 (Động từ)

dǒng dū
01

Thống lãnh; giám sát, coi quản (điều hành và giám sát công việc)

统率;监督。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 董督

dǒng

董
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
𦱦, 蕫, 菫
Hình thái radical:
⿱,艹,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép