Bản dịch của từ 董笔 trong tiếng Việt

董笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇdongthanh hỏi

董笔 (Danh từ)

dóng bǐ
01

Bút của Đông Hổ, biểu thị sự ghi chép hay báo cáo.

见“董狐笔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 董笔

dǒng

Các từ liên quan

董一
董事
董事会
董仲舒
董作
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
董
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
𦱦, 蕫, 菫
Hình thái radical:
⿱,艹,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép