Bản dịch của từ 葦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Danh từ)

wěi
01

Cây cỏ sống nhiều năm, thân thẳng, thường mọc ở bờ nước hoặc vùng đất ẩm.

多年生草本植物,茎直立,常生长于水边或湿地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

葦
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UÂY】
Các biến thể:
𦻪, 𥯤, 苇
Hình thái radical:
⿱,艹,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨一丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép