Bản dịch của từ 葧脐 trong tiếng Việt

葧脐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

葧脐 (Danh từ)

bó qí
01

Củ dền (hay còn gọi là củ từ, củ khoai tây nước)

即荸荠。又名乌芋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葧脐

Các từ liên quan

脐噬
脐带
脐梗
脐燃
脐脂自照
葧
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
𦸦
Hình thái radical:
⿱艹勃
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丶フフ丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép