Bản dịch của từ 葩 trong tiếng Việt
葩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
葩 (Danh từ)
【pā】
01
Hoa
花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ】【BA】
- Các biến thể:
- 𦺂, 苩, 芭, 皅, 䔤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,皅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苩
妑
趴
舥
䔤
啪
汃
皅
菈
薛
蒆
䔊
䕧
茌
芴
茡
蕢
藀
莮
茱
菐
椦
骘
滑
雬
煑
揯
絖
㭽
粢
䋕
㝄
奇葩
雪葩
葩词
葩蘗
奇葩异卉
百卉千葩
