Bản dịch của từ 葬地 trong tiếng Việt
葬地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàng | ㄗㄤˋ | z | ang | thanh huyền |
葬地 (Danh từ)
【zàng dì】
01
Nơi chôn cất. Mồ chôn; nơi chôn cất; nghĩa trang
埋葬尸体的地方;通常指专门用于埋葬的区域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葬地
zàng
葬
dì
地
- Bính âm:
- 【zàng】【ㄗㄤˋ】【TÁNG】
- Các biến thể:
- 𧂥, 𦿑, 𦽱, 𦸟, 𦵏, 𦴱, 𦴓, 𦲳, 𦱼, 𦱬, 塟, 㘸, 𬋿, 𰉎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,死,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフ丶ノフ一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臟
奘
弉
蔵
臧
臓
塟
脏
藏
銺
㘸
薴
䓲
薼
蒏
䕄
藩
苜
莾
菏
苉
蓮
芲
湏
寏
嗞
揻
骘
焰
脿
腄
葻
赓
㺆
晼
葬礼
埋葬
国葬
陪葬
丧葬
安葬
葬仪
殉葬
下葬
葬送
