Bản dịch của từ 葭思 trong tiếng Việt

葭思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

葭思 (Danh từ)

jiā sī
01

Nó đề cập đến cảm giác khao khát và khao khát (từ "Suy nghĩ của Jianjia"). Nó được dùng như một cách diễn đạt lịch sự trong những lá thư xưa, hàm chứa nỗi buồn và tình cảm.

“蒹葭之思”的省语。旧时书信中常用作对人怀念的套语。语本《诗.秦风.蒹葭》:“蒹葭苍苍,白露为霜。所谓伊人,在水一方。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葭思

jiā

Các từ liên quan

葭墙
葭灰
葭管
葭苇
思不出位
思且
思义
思乎
葭
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
蕸, 𦽸
Hình thái radical:
⿱,艹,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép