Bản dịch của từ 葭思 trong tiếng Việt
葭思
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
葭思 (Danh từ)
【jiā sī】
01
Nó đề cập đến cảm giác khao khát và khao khát (từ "Suy nghĩ của Jianjia"). Nó được dùng như một cách diễn đạt lịch sự trong những lá thư xưa, hàm chứa nỗi buồn và tình cảm.
“蒹葭之思”的省语。旧时书信中常用作对人怀念的套语。语本《诗.秦风.蒹葭》:“蒹葭苍苍,白露为霜。所谓伊人,在水一方。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葭思
jiā
葭
sī
思
Các từ liên quan
葭墙
葭灰
葭管
葭苇
思不出位
思且
思义
思乎
