Bản dịch của từ 葭灰 trong tiếng Việt

葭灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

葭灰 (Danh từ)

jiā huī
01

Tro làm từ màng (màng cây lau//) dùng trong cổ xưa để chọn thời; cụ thể: tro của màng lau được đốt rồi để trong ống luật, dùng trong đoán thời tiết/mùa (葭莩之灰)。

葭莩之灰。古人烧苇膜成灰,置于律管中,放密室内,以占气候。某一节候到,某律管中葭灰即飞出,示该节候已到。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葭灰

jiā

huī

Các từ liên quan

葭墙
葭思
葭管
葭苇
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
葭
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
蕸, 𦽸
Hình thái radical:
⿱,艹,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép