Bản dịch của từ 葭灰 trong tiếng Việt
葭灰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
葭灰 (Danh từ)
【jiā huī】
01
Tro làm từ màng (màng cây lau/芦/葭) dùng trong cổ xưa để chọn thời候; cụ thể: tro của màng lau được đốt rồi để trong ống luật, dùng trong đoán thời tiết/mùa節 (葭莩之灰)。
葭莩之灰。古人烧苇膜成灰,置于律管中,放密室内,以占气候。某一节候到,某律管中葭灰即飞出,示该节候已到。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葭灰
jiā
葭
huī
灰
Các từ liên quan
葭墙
葭思
葭管
葭苇
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
