ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
葭萌
Bảng phân tích âm vị 葭
Jiā
Dân vùng xa; người ở miền xa (Hán Việt: gia minh/phảm liên tưởng tới 'gia' nghĩa lau sậy之偏古義與'萌'生長,合起來指邊遠民族)
远方之民。
jiā
葭
méng
萌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép