Bản dịch của từ 葰 trong tiếng Việt
葰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
葰 (Tính từ)
【jùn】
01
To lớn, rộng lớn (như lá cây to lớn, dễ nhớ qua hình ảnh lá cây rộng mát)
大:“实叶~楙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 𦹿, 𦶬, 𦵭, 荾, 荽, 䕑, 䔀
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,俊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丨乚丶丿乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菌
呁
郡
珺
箟
攟
賐
俊
㴫
箘
畯
鵕
蓤
菳
菒
䕱
藻
䔗
蓟
鿀
薃
䔨
苴
藰
痢
𠅬
萿
㫻
棢
㫶
畱
𠗳
䀷
嵐
蛣
搂
