Bản dịch của từ 葱嶐 trong tiếng Việt

葱嶐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

葱嶐 (Tính từ)

cōng lóng
01

Mô tả khí tượng (thiên nhiên) mạnh mẽ, sinh khí mạnh; thường chỉ thời tiết hoặc phong thái hùng tráng, tràn đầy sức sống (Hán Việt: 'ti khí thịnh')

形容气象旺盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葱嶐

cōng

lóng

Các từ liên quan

葱倩
葱头
葱昽
葱曚
葱楚
嶐嶐
葱
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
䓗, 茐, 蔥, 𦯎, 𢚱
Hình thái radical:
⿱,艹,怱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフノノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép